ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "thời hạn sử dụng đất" (1件)
thời hạn sử dụng đất
日本語
フ土地使用期間
Thời hạn sử dụng đất cho dự án này là 70 năm.
このプロジェクトの土地使用期間は70年です。
類語検索結果 "thời hạn sử dụng đất" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "thời hạn sử dụng đất" (1件)
Thời hạn sử dụng đất cho dự án này là 70 năm.
このプロジェクトの土地使用期間は70年です。
